501 |
Mộ Đức |
Vietnam |
14.952930999901719 |
108.87864829999998 |
"name"=>"Mộ Đức", "name:en"=>"Mộ Đức", "name:ko"=>"모득" |
502 |
Mông Dương |
Vietnam |
21.056164000405325 |
107.32324219999998 |
"name"=>"Mông Dương", "name:en"=>"Mông Dương", "name:ko"=>"몽즈엉" |
503 |
Mỏ Nhài |
Vietnam |
21.83868310040962 |
106.35218789999999 |
"name"=>"Mỏ Nhài", "name:ko"=>"모냐이" |
504 |
Một Ngàn |
Vietnam |
9.9249723994344 |
105.63128359999999 |
"name"=>"Một Ngàn", "name:en"=>"Một Ngàn", "name:ko"=>"못응안", "name:vi"=>"Một Ngàn" |
505 |
M' Trong (2) |
Vietnam |
12.66033649964403 |
108.62283549999998 |
"name"=>"M' Trong (2)", "name:en"=>"M' Trong (2)", "name:ko"=>"므쫑" |
506 |
Muang Et |
Vietnam |
20.820392400400635 |
104.0057814 |
"name"=>"ເມືອງແອດ", "name:en"=>"Muang Et", "name:lo_rm"=>"Muang Èt" |
507 |
Mù Cang Chải |
Vietnam |
21.851612300409535 |
104.0896197 |
"name"=>"Mù Cang Chải", "name:en"=>"Mù Cang Chải", "name:ko"=>"무깡짜이", "name:vi"=>"Mù Cang Chải", "int_name"=>"Mu Cang Chai" |
508 |
Mũi Né |
Vietnam |
10.942876299494559 |
108.2830253 |
"name"=>"Mũi Né", "name:de"=>"Mui Ne", "name:en"=>"Mũi Né", "name:ko"=>"무이네", "name:ru"=>"Муйне", "alt_name"=>"Mui Ne" |
509 |
Mường Ảng |
Vietnam |
21.51948190040997 |
103.2223919 |
"name"=>"Mường Ảng", "name:en"=>"Mường Ảng", "name:ko"=>"므엉앙", "name:vi"=>"Mường Ảng", "name:zh"=>"孟昂县" |
510 |
Mường Chà |
Vietnam |
21.75866180040998 |
103.09047179999999 |
"name"=>"Mường Chà", "name:en"=>"Mường Chà", "name:ko"=>"므엉짜", "name:vi"=>"Mường Chà", "name:zh"=>"孟查市镇", "official_name"=>"Thị trấn Mường Chà" |
511 |
Mường Khương |
Vietnam |
22.75949350039241 |
104.1162892 |
"name"=>"Mường Khương", "name:ko"=>"므엉크엉", "name:vi"=>"Mường Khương", "name:zh-Hans"=>"猛康市镇", "name:zh-Hant"=>"猛康市鎮", "official_name"=>"Thị trấn Mường Khương", "official_name:vi"=>"Thị trấn Mường Khương" |
512 |
Mường Lát |
Vietnam |
20.527589600392663 |
104.60200199999998 |
"name"=>"Mường Lát", "name:en"=>"Mường Lát", "name:ko"=>"므엉랏", "name:vi"=>"Mường Lát" |
513 |
Mường Nhé |
Vietnam |
22.191917600405837 |
102.45844309999998 |
"name"=>"Mường Nhé", "name:en"=>"Mường Nhé", "name:ko"=>"므엉네", "name:zh"=>"孟涅社" |
514 |
Mường Tè |
Vietnam |
22.382900000402326 |
102.81399999999998 |
"name"=>"Mường Tè", "name:en"=>"Mường Tè", "name:ko"=>"므엉떼", "name:zh"=>"芒齐市镇", "official_name"=>"Thị trấn Mường Tè", "official_name:en"=>"Muong Te Town" |
515 |
Mường Xén |
Vietnam |
19.398966300340504 |
104.15174479999999 |
"name"=>"Mường Xén", "name:en"=>"Mường Xén", "name:ko"=>"므엉젠", "name:vi"=>"Mường Xén" |
516 |
Mỹ Á |
Vietnam |
16.35909120006537 |
107.89204449999998 |
"name"=>"Mỹ Á", "name:en"=>"Mỹ Á", "name:ko"=>"미아" |
517 |
Mỹ An |
Vietnam |
10.523952999466925 |
105.84314399999998 |
"name"=>"Mỹ An", "name:en"=>"Mỹ An", "name:ko"=>"미안", "name:vi"=>"Mỹ An (Tháp Mười)" |
518 |
Mỹ Hào |
Vietnam |
20.93489570040311 |
106.05488309999998 |
"name"=>"Mỹ Hào", "name:en"=>"Mỹ Hào", "name:vi"=>"Mỹ Hào", "alt_name"=>"Bần Yên Nhân" |
519 |
Mỹ Hòa |
Vietnam |
19.129623800323326 |
105.70341619999999 |
"name"=>"Mỹ Hòa", "name:en"=>"Mỹ Hòa", "name:ko"=>"미화" |
520 |
Mỹ Hùng |
Vietnam |
15.001550999907465 |
108.82379299999998 |
"name"=>"Mỹ Hùng", "name:en"=>"Mỹ Hùng", "name:ko"=>"미훙" |