381 |
Khánh Hải |
Vietnam |
11.598778399545276 |
109.0374649 |
"name"=>"Khánh Hải", "name:en"=>"Khánh Hải", "name:ko"=>"카인하이", "name:vi"=>"Khánh Hải" |
382 |
Khánh Vĩnh |
Vietnam |
12.277263699606277 |
108.90388730000001 |
"name"=>"Khánh Vĩnh", "name:en"=>"Khánh Vĩnh", "name:ko"=>"카인빈" |
383 |
Khánh Yên |
Vietnam |
22.088992100407307 |
104.2527799 |
"name"=>"Khánh Yên", "name:en"=>"Khánh Yên", "name:ko"=>"타인옌" |
384 |
Khau Dàng |
Vietnam |
21.892110200409274 |
106.2365978 |
"name"=>"Khau Dàng", "name:en"=>"Khau Dàng", "name:ko"=>"카우장" |
385 |
Khe Bố |
Vietnam |
19.163903900325604 |
104.67460689999999 |
"name"=>"Khe Bố", "name:en"=>"Khe Bố", "name:ko"=>"케보" |
386 |
Khe Chuối |
Vietnam |
21.11272680040622 |
107.3124204 |
"name"=>"Khe Chuối", "name:en"=>"Khe Chuối", "name:ko"=>"케쭈오이" |
387 |
Khe Sanh |
Vietnam |
16.629591900095456 |
106.73768069999998 |
"name"=>"Khe Sanh", "name:en"=>"Khe Sanh", "name:ru"=>"Кхешань", "name:zh"=>"溪生市镇" |
388 |
Khe Tre |
Vietnam |
16.168415200043782 |
107.71849399999999 |
"name"=>"Khe Tre", "name:en"=>"Khe Tre", "name:ko"=>"케쩨" |
389 |
Khoái Châu |
Vietnam |
20.840372900401096 |
105.9768647 |
"name"=>"Khoái Châu", "name:en"=>"Khoái Châu", "name:ko"=>"코아이쩌우", "name:vi"=>"Khoái Châu" |
390 |
Khương Phú |
Vietnam |
15.46452159996211 |
108.61787579999998 |
"name"=>"Khương Phú", "name:en"=>"Khương Phú", "name:ko"=>"크엉푸" |
391 |
Kiến An |
Vietnam |
20.80613140040031 |
106.620677 |
"name"=>"Kiến An", "name:en"=>"Kiến An", "name:ko"=>"끼엔안" |
392 |
Kien Duc |
Vietnam |
11.996607299580075 |
107.51135509999999 |
"name"=>"Kiến Đức", "name:en"=>"Kien Duc", "name:ko"=>"끼엔죽", "name:vi"=>"Kiến Đức", "official_name:vi"=>"thị trấn Kiến Đức" |
393 |
Kiến Giang |
Vietnam |
17.228242200159197 |
106.7809474 |
"name"=>"Kiến Giang", "name:en"=>"Kiến Giang", "name:ko"=>"끼엔장" |
394 |
Kiện Khê |
Vietnam |
20.499286400391767 |
105.89454289999999 |
"name"=>"Kiện Khê", "name:en"=>"Kiện Khê", "name:ko"=>"끼엔케", "name:vi"=>"Kiện Khê" |
395 |
Kiên Luong |
Vietnam |
10.284728899452919 |
104.64840509999999 |
"name"=>"Kiên Lương", "name:en"=>"Kiên Luong", "name:ko"=>"끼엔르엉", "name:vi"=>"Kiên Lương" |
396 |
Kien Tuong |
Vietnam |
10.775352199483041 |
105.937031 |
"name"=>"Kiến Tường", "name:en"=>"Kien Tuong", "name:ko"=>"끼엔뜨엉", "name:vi"=>"Kiến Tường", "official_name"=>"Kiến Tường" |
397 |
Kiến Xương |
Vietnam |
20.38913990038807 |
106.4390591 |
"name"=>"Kiến Xương", "name:en"=>"Kiến Xương", "name:ko"=>"끼엔쓰엉", "name:vi"=>"Kiến Xương" |
398 |
Kim Bài |
Vietnam |
20.857422400401482 |
105.7630007 |
"name"=>"Kim Bài", "name:en"=>"Kim Bài", "name:ko"=>"낌바이", "name:vi"=>"Kim Bài" |
399 |
Kim Châu |
Vietnam |
12.563241999634263 |
108.1737975 |
"name"=>"Kim Châu", "name:en"=>"Kim Châu", "name:ko"=>"낌쩌우" |
400 |
Kim Chung |
Vietnam |
20.956888500403544 |
104.30899770000002 |
"name"=>"Kim Chung" |