261 |
Đồng Tâm |
Vietnam |
21.884031600409326 |
105.78045669999999 |
"name"=>"Đồng Tâm", "name:en"=>"Đồng Tâm", "name:ko"=>"동떰", "name:vi"=>"Đồng Tâm" |
262 |
Đông Thành |
Vietnam |
10.895733199491257 |
106.30850229999999 |
"name"=>"Đông Thành", "name:en"=>"Đông Thành", "name:ko"=>"동타인", "name:vi"=>"Đông Thành" |
263 |
Đông Triều |
Vietnam |
21.083790300405777 |
106.5133609 |
"name"=>"Đông Triều", "name:en"=>"Đông Triều", "name:ko"=>"동찌에우", "name:vi"=>"Đông Triều" |
264 |
Đồng Văn |
Vietnam |
20.641992400396063 |
105.919592 |
"name"=>"Đồng Văn", "name:en"=>"Đồng Văn", "name:ko"=>"동반", "name:vi"=>"Đồng Văn" |
265 |
Đồng Văn |
Vietnam |
23.27829750037238 |
105.36152139999999 |
"name"=>"Đồng Văn", "name:en"=>"Đồng Văn", "name:ja"=>"ドンヴァン", "name:ko"=>"동반", "name:vi"=>"Đồng Văn", "name:zh"=>"同文市镇" |
266 |
Đồ Sơn |
Vietnam |
20.70637010039782 |
106.7880053 |
"name"=>"Đồ Sơn", "name:en"=>"Đồ Sơn", "name:ko"=>"도선" |
267 |
Đô Vinh |
Vietnam |
11.60431719954574 |
108.94784709999999 |
"name"=>"Đô Vinh", "name:en"=>"Đô Vinh", "name:ko"=>"도빈" |
268 |
Đu |
Vietnam |
21.72814570041007 |
105.7054965 |
"name"=>"Đu", "name:en"=>"Đu", "name:ko"=>"두", "name:vi"=>"Đu" |
269 |
Đức An |
Vietnam |
12.253135699603973 |
107.6143598 |
"name"=>"Đức An", "name:en"=>"Đức An", "name:ko"=>"둑안", "name:vi"=>"Đức An" |
270 |
Đức Hòa |
Vietnam |
10.829371399486687 |
106.45677139999998 |
"name"=>"Đức Hòa", "name:en"=>"Đức Hòa", "name:ko"=>"득호아", "name:vi"=>"Đức Hòa", "name:zh"=>"德和市镇" |
271 |
Dục Lang |
Vietnam |
14.929149999898911 |
107.5634341 |
"name"=>"Dục Lang", "name:en"=>"Dục Lang", "name:ko"=>"죽랑" |
272 |
Đức Lập Hạ |
Vietnam |
10.902471499491726 |
106.41889989999999 |
"name"=>"Đức Lập Hạ", "name:vi"=>"Đức Lập Hạ" |
273 |
Đức Phổ |
Vietnam |
14.81785989988576 |
108.9546371 |
"name"=>"Đức Phổ", "name:en"=>"Đức Phổ", "name:ko"=>"득포" |
274 |
Đức Phong |
Vietnam |
11.811449899563522 |
107.24193989999999 |
"name"=>"Đức Phong", "name:en"=>"Đức Phong", "name:ko"=>"둑퐁 시진", "name:vi"=>"Đức Phong", "name:zh"=>"德丰市镇" |
275 |
Đức Tài |
Vietnam |
11.1442728995092 |
107.4992729 |
"name"=>"Đức Tài", "name:en"=>"Đức Tài", "name:ko"=>"득따이", "name:vi"=>"Đức Tài" |
276 |
Đức Thọ |
Vietnam |
18.53284530027938 |
105.5831413 |
"name"=>"Đức Thọ", "name:en"=>"Đức Thọ", "name:ko"=>"둑토", "name:zh"=>"德寿市镇" |
277 |
Dung Hma |
Vietnam |
12.341423899612446 |
108.2236962 |
"name"=>"Dung Hma", "name:en"=>"Dung Hma", "name:ko"=>"중핫마" |
278 |
Dương Am |
Vietnam |
20.645999500396172 |
106.5625155 |
"name"=>"Dương Am", "name:en"=>"Dương Am", "name:ko"=>"즈엉암" |
279 |
Dương Minh Châu |
Vietnam |
11.382718799527614 |
106.22798019999999 |
"name"=>"Dương Minh Châu", "name:en"=>"Dương Minh Châu", "name:ko"=>"즈엉민쩌우", "name:zh"=>"杨明珠市镇" |
280 |
Duyên Hải |
Vietnam |
9.637398799421849 |
106.4963381 |
"name"=>"Duyên Hải", "name:en"=>"Duyên Hải", "name:ko"=>"주옌하이", "name:vi"=>"Duyên Hải", "official_name"=>"Thị xã Duyên Hải" |